Cortisol
|
|
Wikipedia tiếng Việt không bảo đảm tính pháp lý cho các thông tin có liên quan đến y học và sức khỏe. Đề nghị liên hệ và nhận tư vấn từ các bác sĩ hay các chuyên gia. |
|
Dược phẩm
|
|
| Tên IUPAC hệ thống | |
| 11,17,21-trihydroxy-,(11beta)- pregn-4-ene-3,20-dione |
|
| Nhận dạng | |
| Số CAS | |
| Mã ATC | H02 (and others) |
| PubChem | |
| Dữ liệu hóa chất | |
| Công thức | C21H30O5 |
| Phân tử gam | 362.465 |
| Dữ liệu dược động lực học | |
| Sinh khả dụng | ? |
| Chuyển hóa | ? |
| Bán thải | ? |
| Bài tiết | ? |
| Lưu ý trị liệu | |
| Phạm trù thai sản |
C |
| Tình trạng pháp lý | |
| Dược đồ | Oral tablets, intravenously, topical |
Cortisol là một loại hooc môn corticosteroid (corticosteroid là một loại hooc môn loại steroid – tức là loại hợp chất hữu cơ tự nhiên được tổng hợp bởi các tuyến nội tiết trong cơ thể) được sản sinh bởi bộ phận tên là Zona fasciculata trên vỏ thượng thận (thuộc tuyến thượng thận). Đây là hooc môn vô cùng quan trọng và được xem là hormon chống stress. Nó làm tăng huyết áp, tăng đường huyết, có tác động tăng cường miễn dịch (chống viêm), chống dị ứng. Trong y học, cortisol tổng hợp (Hydrocortisone) được dùng như là thuốc để điều trị bệnh dị ứng (đặc biệt trong cấp cứu sốc phản vệ) và chống viêm cũng như dùng làm chất thay thế bổ sung trong các chứng thiếu hụt cortisol bẩm sinh. Khi lần đầu được giới thiệu như là thuốc điều trị bệnh thấp khớp nó được gọi là hợp chấp E. Cortisol thuộc loại Glucocorticoid. Ngoài ra, cortisol kiểm soát quá trình giáng hóa hydrat-cacbon, chất béo và trao đổi protein và là chất kháng viêm với tác dụng ngăn cản sự giải phóng phospholipid, giảm hoạt động bạch cầu ưa toan và hàng loạt các cơ chế khác. Hiện nay, thuốc được WHO liệt kê vào danh mục thuốc thiết yếu trong y tế.